Đại từ sở hữu trong Tiếng Anh để nói về sự sở hữu. Tương tự Tiếng Việt, đại từ sở hữu có chức năng quan trọng giúp tránh lặp danh từ, cụm danh từ trong câu trước hoặc cả đoạn văn. Điều này giúp các câu gọn và tạo sự đồng nhất. Sau đây là những kiến thức quan trọng về đại từ sở hữu mà chúng ta nên ghi nhớ.

Định nghĩa đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu trong Tiếng Anh (Possesive Pronouns) là từ dùng để thay thế cho một tính từ sở hữu cộng với một danh từ và để chỉ sự sở hữu của một đối tượng.

Ví dụ:This is my umbrella. Yours is over there. (Đây là cây dù của tôi. Dù của bạn ở đằng kia kìa)

Yours trong câu là đại từ sở hữu (Yours = your umbrella)

Đại từ sở hữu trong Tiếng Anh (Possessive Pronouns)

Các đại từ sở hữu Tiếng Anh

Một số các đại từ sở hữu và nghĩa của chúng được tổng hợp trong bảng bên dưới.

ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG

ĐẠI TỪ SỞ HỮU

NGHĨA

I

Mine Của tôi
He His

Của anh ấy

She

Hers Của cô ấy
It Its

Của nó

You

Yours Của bạn

We

Ours

Của chúng tôi

They Theirs

Của họ

Vị trí đại từ sở hữu

Cũng như các đại từ trong Tiếng Anh khác, đại từ sở hữu xuất hiện ở các vị trí sau trong câu:

  • Chủ ngữ của động từ trong câu.

Ví dụ: My dress is blue. Hers is pink. (Hers = Her dress)

(Đầm của tôi màu xanh. Còn đầm cô ấy màu hồng)

  • Tân ngữ trong câu.

Ví dụ: He bought his computer last month. I bought mine 5 years ago. (Mine = My computer)

(Anh ta mua cái máy tính của anh ấy tháng trước. Tôi thì đã mua 5 năm trước rồi)

  • Sau giới từ trong cụm giới từ.

Ví dụ: I could face up with my trouble in life but they doesn’t know how to do with theirs.(Theirs = Their trouble)

(Tôi có thể đối mặt với rắc rối của tôi trong cuộc sống, nhưng họ thì không biết phải như thế nào với rắc rối của họ)

Đại từ sở hữu trong Tiếng Anh (Possessive Pronouns)

Cách dùng đại từ sở hữu

  • Đại từ sở hữu dùng thay cho tính từ sở hữu và một danh từ đã nhắc đến trong câu.

Ví dụ: I gave books to my friends and to yours. (Yours = your friend)

(Tôi đã đưa những quyển sách cho bạn của tôi và bạn của bạn)

  • Đại từ sở hữu còn được dùng trong câu sở hữu kép.

Ví dụ: We went on holiday with some friends of ours. (Không nói “some friends of us”)

(Chúng tôi đã đi nghỉ với một vài người bạn của chúng tôi)

Ví dụ: It was a good suggestion of yours to go swimming this afternoon.

(Lời để nghị trưa nay đi bơi của bạn thú vị đấy)

  • Đại từ sở hữu còn thấy ở phần cuối cùng trong các bức thư.

Ví dụ: Để kết thúc khi viết 1 lá thư, người ta thường ghi là:

Yours sincerely, (chân thành/thân)

Yours truly, (chân thành/kính thư)

Yours faithfully, (trân trọng)

Sự khác nhau giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu

Như đã đề cập ở phần đầu, chúng ta không được nhầm lẫn giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu. Làm thế nào phân biệt sự khác nhau giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu?

Nói cách khác: Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ

Ví dụ: His car is expensive. Mine is cheap. (Mine = My car)

(Xe của anh ấy đắt. Còn xe tôi thì rẻ)

Sau đại từ sở hữu không cần thêm danh từ bổ nghĩa vì bản thân nó đã là cụm danh từ.

Sự khác nhau giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu

Sau đây là bảng tổng hợp rõ hơn về vấn đề này:

TÍNH TỪ SỞ HỮU

ĐẠI TỪ SỞ HỮU

This is my pen

This pen is mine
This is his pen

This pen is his

This is her pen

This pen is hers
This is your pen

This pen is yours

This is our pen

This pen is ours
This is their pen

This pen is theirs

✅ Nội dung tiếp theo: Đại từ bất định.

Bài tập đại từ sở hữu

Hoàn thành một số bài tập đại từ sở hữu cơ bản ngay sau đây.

Bài tập 1: Hoàn thành câu với đại từ sở hữu hoặc tính từ sở hữu

1) ………garden is bigger than ………. (they/we)

2) Is it………….bag or ………….? (you/she)

3) The police asked me for ……….address (I)

4) Whose suitcase is it? It’s……………(you)

5) ………..husband lost his mobile phone yesterday, so he uses………… (I/we)

6) There is a bird in our garden. I think this nest is………..(it)

Bài tập 2: Chọn từ thích hợp

1) Is it your/yours wallet?

2) They know our/ours phone number but they don’t remember their/theirs.

3) I want to change my/mine ipad. I want to buy like your/yours.

4) My/Mine bedroom is bigger than her/hers, but her/hers is nicer.

5) They are not my/mine keys. They are her/hers.

6) I can see your/yours children at the school gate, but where are my/mine?

7) It’s their luggage, not our/ours.

8) Excuse me, these are our/ours seat.

9) Alice and John love their/theirs dogs so much.

10) That is not her/hers, her/hers is red.

Có thể thấy kiến thức về đại từ sở hữu không nhiều và phức tạp như những đại từ khác trong Tiếng Anh. Vì vậy, các bạn hãy cố gắng ghi nhớ các kiến thức và làm đúng các bài tập ngữ pháp về đại từ sở hữu nhé! Chúc các bạn thành công.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Power by

Download Free AZ | Free Wordpress Themes